BẢN TÓM TẮT DÀNH CHO CHUYÊN GIA

EXECUTIVE SUMMARY FOR EXPERT REVIEWERS
TÀI LIỆU A.5 — BẢNG THUẬT NGỮ CHUẨN HÓA

1. Mục đích tài liệu

A.5 là bảng tra cứu nhanh song ngữ (Việt–Anh) cho toàn bộ bộ tài liệu. Trong khi A.4 cung cấp định nghĩa vận hành chi tiết và đối chiếu quốc tế cho từng thuật ngữ, A.5 tổng hợp tất cả thuật ngữ, biomarker, phương tiện hình ảnh và từ viết tắt thành 6 nhóm chủ đề dạng bảng — phục vụ tra cứu nhanh khi đọc bất kỳ tài liệu nào từ A.0 đến C.4.

2. Cấu trúc 6 nhóm chủ đề

Nhóm Nội dung
Nhóm 1 Bốn đích kiểm chứng Crystal-free (khớp/gân/mô mềm), Trì hoãn lọc thận (CKD), Giảm mất bù tim mạch, Tái bù xơ gan. Mỗi đích có: cơ quan đích, phương tiện kiểm chứng, mục tiêu định lượng, ngưỡng hành động.
Nhóm 2 60 thuật ngữ HOW: Toàn bộ thuật ngữ từ A.4: Nhóm A (7 quốc tế), Nhóm B (18 tương đương), Nhóm C (35 Viện Gút phát triển). Mỗi thuật ngữ: mã, tên VN, tên EN, nhóm nguồn gốc.
Nhóm 3 28 biomarker và ngưỡng: Xét nghiệm sinh hóa, huyết học, miễn dịch, nước tiểu. Mỗi marker: tên, đơn vị, khoảng tham chiếu, ngưỡng hành động HOW, SLA tương ứng. Ví dụ: K⁺ >6 mmol/L → SLA 4h; Cortisol <3 µg/dL → SLA 4h.
Nhóm 4 18 phương tiện hình ảnh: Siêu âm khớp OMERACT, siêu âm thận, siêu âm tim (EF Simpson), FibroScan, DECT, X-quang, đàn hồi mô. Mỗi phương tiện: tên, đích kiểm chứng phục vụ, thông số theo dõi, tần suất.
Nhóm 5 Guideline quốc tế trích dẫn: Tất cả guideline được trích dẫn trong bộ: ACR 2020, EULAR 2016, KDIGO 2024, ESC 2021, EASL 2018, NICE NG56, WHO ICOPE, ADA 2024, v.v.
Nhóm 6 77+ từ viết tắt chuẩn hóa: sUA, eGFR, ULT, T2T, MDT, SLA, BNP, EF, CKD, DECT, DCS, MSU, RRT, MELD, v.v.

3. Điểm nổi bật — Nhóm 1: Bốn đích kiểm chứng

Đích Cơ quan đích Phương tiện kiểm chứng Ngưỡng hành động
1. Crystal-free Khớp, gân, mô mềm Siêu âm OMERACT + DECT + X-quang sUA >6 mg/dL x 2 → tăng ULT; <5 khi còn tophi
2. Trì hoãn lọc thận Nhu mô thận, GFR eGFR CKD-EPI 2021 + SA thận + đàn hồi eGFR giảm >25%/3 tháng → rút SLA; <15 → hội chẩn RRT
3. Giảm mất bù tim Cơ tim, van tim SA tim EF Simpson + NT-proBNP + Troponin NT-proBNP tăng >50% → SLA 24h; EF giảm >10% → tăng tầng
4. Tái bù xơ gan Nhu mô gan, xơ hóa FibroScan + SA gan + Albumin + PT-INR + Child–Pugh Albumin <2,8 → SLA 48h; cổ trướng mới → hội chẩn khẩn

4. Quan hệ A.4 vs A.5

A.4 = từ điển vận hành (định nghĩa đầy đủ + đối chiếu quốc tế). A.5 = bảng tra cứu nhanh (tên + ngưỡng + SLA + viết tắt). Hai tài liệu bổ sung nhau: A.5 tra nhanh → A.4 tra sâu khi cần hiểu bối cảnh.

5. Vị trí trong hệ thống tài liệu

A.5 là tài liệu cuối cùng của Phần A — Nền tảng. Sau A.5, người đọc đã có đủ khung lý thuyết (A.1), định nghĩa (A.2), bằng chứng khoảng trống (A.3), từ điển vận hành (A.4), và bảng tra cứu nhanh (A.5) để đi vào Phần B (vận hành) và Phần C (đích kiểm chứng). Tài liệu A.5 được cập nhật liên tục khi có thuật ngữ mới.

TÀI LIỆU THAM KHẢO (rút gọn)

  • [1] FitzGerald JD, et al. 2020 ACR Guideline for Gout. Arthritis Care Res. 2020;72(6):744–760.
  • [2] Richette P, et al. 2016 EULAR recommendations for gout. Ann Rheum Dis. 2017;76(1):29–42.
  • [3] KDIGO. 2024 Clinical Practice Guideline for CKD. Kidney Int. 2024; Supplement.
  • [4] McDonagh TA, et al. 2021 ESC Guidelines for heart failure. Eur Heart J. 2021;42(36):3599–3726.
  • [5] EASL. Clinical Practice Guidelines for decompensated cirrhosis. J Hepatol. 2018;69(2):406–460.

Ghi chú: Bảng tra đầy đủ (60 thuật ngữ, 28 biomarker, 18 phương tiện hình ảnh, 77+ viết tắt, 37 tài liệu tham khảo): xem bản A.5 toàn văn.

Viện Gút sẵn sàng chia sẻ toàn bộ mô hình với cộng đồng y khoa quốc tế như một tài sản công, phục vụ mục tiêu cải thiện chăm sóc đa bệnh mạn tính phức tạp tại 129 quốc gia thu nhập thấp và trung bình.

Hệ thống tài liệu đầy đủ: A.0–A.5 | B.1–B.5 | C.1–C.4 | Phần D

BẢN TÓM TẮT DÀNH CHO CHUYÊN GIA

EXECUTIVE SUMMARY FOR EXPERT REVIEWERS
TÀI LIỆU A.5 — BẢNG THUẬT NGỮ CHUẨN HÓA

1. Mục đích tài liệu

A.5 là bảng tra cứu nhanh song ngữ (Việt–Anh) cho toàn bộ bộ tài liệu. Trong khi A.4 cung cấp định nghĩa vận hành chi tiết và đối chiếu quốc tế cho từng thuật ngữ, A.5 tổng hợp tất cả thuật ngữ, biomarker, phương tiện hình ảnh và từ viết tắt thành 6 nhóm chủ đề dạng bảng — phục vụ tra cứu nhanh khi đọc bất kỳ tài liệu nào từ A.0 đến C.4.

2. Cấu trúc 6 nhóm chủ đề

Nhóm Nội dung
Nhóm 1 Bốn đích kiểm chứng Crystal-free (khớp/gân/mô mềm), Trì hoãn lọc thận (CKD), Giảm mất bù tim mạch, Tái bù xơ gan. Mỗi đích có: cơ quan đích, phương tiện kiểm chứng, mục tiêu định lượng, ngưỡng hành động.
Nhóm 2 60 thuật ngữ HOW: Toàn bộ thuật ngữ từ A.4: Nhóm A (7 quốc tế), Nhóm B (18 tương đương), Nhóm C (35 Viện Gút phát triển). Mỗi thuật ngữ: mã, tên VN, tên EN, nhóm nguồn gốc.
Nhóm 3 28 biomarker và ngưỡng: Xét nghiệm sinh hóa, huyết học, miễn dịch, nước tiểu. Mỗi marker: tên, đơn vị, khoảng tham chiếu, ngưỡng hành động HOW, SLA tương ứng. Ví dụ: K⁺ >6 mmol/L → SLA 4h; Cortisol <3 µg/dL → SLA 4h.
Nhóm 4 18 phương tiện hình ảnh: Siêu âm khớp OMERACT, siêu âm thận, siêu âm tim (EF Simpson), FibroScan, DECT, X-quang, đàn hồi mô. Mỗi phương tiện: tên, đích kiểm chứng phục vụ, thông số theo dõi, tần suất.
Nhóm 5 Guideline quốc tế trích dẫn: Tất cả guideline được trích dẫn trong bộ: ACR 2020, EULAR 2016, KDIGO 2024, ESC 2021, EASL 2018, NICE NG56, WHO ICOPE, ADA 2024, v.v.
Nhóm 6 77+ từ viết tắt chuẩn hóa: sUA, eGFR, ULT, T2T, MDT, SLA, BNP, EF, CKD, DECT, DCS, MSU, RRT, MELD, v.v.

3. Điểm nổi bật — Nhóm 1: Bốn đích kiểm chứng

Đích Cơ quan đích Phương tiện kiểm chứng Ngưỡng hành động
1. Crystal-free Khớp, gân, mô mềm Siêu âm OMERACT + DECT + X-quang sUA >6 mg/dL x 2 → tăng ULT; <5 khi còn tophi
2. Trì hoãn lọc thận Nhu mô thận, GFR eGFR CKD-EPI 2021 + SA thận + đàn hồi eGFR giảm >25%/3 tháng → rút SLA; <15 → hội chẩn RRT
3. Giảm mất bù tim Cơ tim, van tim SA tim EF Simpson + NT-proBNP + Troponin NT-proBNP tăng >50% → SLA 24h; EF giảm >10% → tăng tầng
4. Tái bù xơ gan Nhu mô gan, xơ hóa FibroScan + SA gan + Albumin + PT-INR + Child–Pugh Albumin <2,8 → SLA 48h; cổ trướng mới → hội chẩn khẩn

4. Quan hệ A.4 vs A.5

A.4 = từ điển vận hành (định nghĩa đầy đủ + đối chiếu quốc tế). A.5 = bảng tra cứu nhanh (tên + ngưỡng + SLA + viết tắt). Hai tài liệu bổ sung nhau: A.5 tra nhanh → A.4 tra sâu khi cần hiểu bối cảnh.

5. Vị trí trong hệ thống tài liệu

A.5 là tài liệu cuối cùng của Phần A — Nền tảng. Sau A.5, người đọc đã có đủ khung lý thuyết (A.1), định nghĩa (A.2), bằng chứng khoảng trống (A.3), từ điển vận hành (A.4), và bảng tra cứu nhanh (A.5) để đi vào Phần B (vận hành) và Phần C (đích kiểm chứng). Tài liệu A.5 được cập nhật liên tục khi có thuật ngữ mới.

TÀI LIỆU THAM KHẢO (rút gọn)

  • [1] FitzGerald JD, et al. 2020 ACR Guideline for Gout. Arthritis Care Res. 2020;72(6):744–760.
  • [2] Richette P, et al. 2016 EULAR recommendations for gout. Ann Rheum Dis. 2017;76(1):29–42.
  • [3] KDIGO. 2024 Clinical Practice Guideline for CKD. Kidney Int. 2024; Supplement.
  • [4] McDonagh TA, et al. 2021 ESC Guidelines for heart failure. Eur Heart J. 2021;42(36):3599–3726.
  • [5] EASL. Clinical Practice Guidelines for decompensated cirrhosis. J Hepatol. 2018;69(2):406–460.

Ghi chú: Bảng tra đầy đủ (60 thuật ngữ, 28 biomarker, 18 phương tiện hình ảnh, 77+ viết tắt, 37 tài liệu tham khảo): xem bản A.5 toàn văn.

Viện Gút sẵn sàng chia sẻ toàn bộ mô hình với cộng đồng y khoa quốc tế như một tài sản công, phục vụ mục tiêu cải thiện chăm sóc đa bệnh mạn tính phức tạp tại 129 quốc gia thu nhập thấp và trung bình.

Hệ thống tài liệu đầy đủ: A.0–A.5 | B.1–B.5 | C.1–C.4 | Phần D