BẢN TÓM TẮT DÀNH CHO CHUYÊN GIA

EXECUTIVE SUMMARY FOR EXPERT REVIEWERS

TÀI LIỆU B.2 KẾ HOẠCH ĐIỀU TRỊ NGOẠI TRÚ

Kiến trúc WHAT – HOW – DATA-to-operate theo Mô hình Viện Gút Từ kiểm soát giai đoạn phức tạp đến duy trì bền vững – bốn pha điều trị

Nguyễn Đình Quang • Mô hình Viện Gút – Tháng 3/2026

1. Đặt vấn đề

Các đích điều trị lớn của Mô hình Viện Gút – crystal-free trong bệnh gút có biến chứng (Đích 1), trì hoãn lọc thận cho bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối còn cửa sổ cơ hội (Đích 2), giảm mất bù tim mạch (Đích 3), tái bù xơ gan (Đích 4) – chỉ có thể được theo đuổi thực chất khi người bệnh được tiếp cận bằng mô hình điều trị WHAT – HOW – DATA-to-operate. Cách tư duy này phù hợp với tinh thần của NICE về đa bệnh lý: không cộng dồn cơ học các guideline đơn bệnh, mà phải tối ưu chăm sóc, giảm gánh nặng điều trị và có người điều phối rõ ràng cho từng người bệnh. Chính vì vậy, những đích điều trị nói trên không được đặt ra sau nhiều buổi khám rời rạc, mà phải được khởi tạo ngay từ buổi khám bệnh đầu tiên. Buổi khám đầu tiên phải là điểm kích hoạt toàn bộ hệ vận hành tích hợp – khám và chẩn đoán tương đối toàn diện, nhận diện vòng xoắn bệnh lý, phân tầng người bệnh theo mức độ an toàn điều trị để chọn hướng xử trí phù hợp ngay từ đầu.

2. Kiến trúc ba lớp WHAT – HOW – DATA-to-operate

Kế hoạch điều trị ngoại trú trong Mô hình Viện Gút là một cấu trúc ba lớp. Mỗi lớp có vai trò riêng biệt và không thể thay thế cho nhau. Bảng dưới đây tóm lược nội hàm của từng lớp:

Lớp Nội hàm
WHAT Đích điều trị và nguyên tắc điều trị được đối sánh từ guideline hiện hành: ACR 2020 (gút), KDIGO 2024 (thận), ESC 2022 (tim), EASL/AASLD (gan).
HOW Lớp vận hành lâm sàng: Clinical Conductor, phân tầng T1–T4, quản trị đa thuốc, kịch bản theo pha, nhịp tái khám, vai trò MDT, van an toàn chuyển tuyến.
DATA-to-operate Bộ dữ liệu đủ dùng để hành động: cơ quan đích nào đang nặng lên, vòng xoắn nào đang hoạt động, người bệnh còn hay mất cửa sổ cơ hội, đang ở pha nào, và đã đến lúc chuyển pha/chuyển tuyến chưa.

Sự tách biệt ba lớp này giải thích tại sao guideline (WHAT) đơn thuần không đủ để điều trị người bệnh đa bệnh lý phức tạp: thiếu lớp HOW, bác sĩ biết mục tiêu nhưng không có công cụ tổ chức; thiếu lớp DATA-to-operate, hệ thống không nhận ra điểm gãy và cửa sổ cơ hội. Viện Gút đã phát triển hai lớp này qua 18 năm thực hành lâm sàng tích hợp.

3. Năm nguyên tắc xây dựng kế hoạch điều trị ngoại trú

Nguyên tắc Nội dung
1 Một người bệnh – một hệ quy chiếu tích hợp: chỉ một Clinical Conductor và một thứ tự ưu tiên chung.
2 Không áp guideline đơn bệnh một cách cơ học: xác định người bệnh đang ở vùng bao phủ, giáp danh, hay ngoài bao phủ guideline.
3 Ưu tiên bảo vệ cơ quan sinh tồn trước, tối ưu hoá đích dài hạn sau.
4 Quản trị đa thuốc là cấu phần bắt buộc của mọi kế hoạch điều trị.
5 Quyết định theo xu hướng chuỗi thời gian, không theo lát cắt đơn lẻ.

Năm nguyên tắc này không phải quy ước hành chính mà là bộ lọc an toàn: mọi quyết định lâm sàng đều phải được kiểm tra qua năm nguyên tắc. Khi một quyết định vi phạm bất kỳ nguyên tắc nào, hệ thống buộc phải dừng lại và đánh giá lại trước khi tiếp tục.

4. Cấu trúc bốn pha điều trị

Kế hoạch điều trị ngoại trú được tổ chức thành bốn pha. Việc chia thành bốn pha không nhằm làm đẹp lý thuyết, mà phản ánh thực tế 18 năm điều trị ngoại trú đa bệnh lý mạn tính phức tạp tại Viện Gút. Mỗi pha có đặc điểm lâm sàng riêng, mục tiêu riêng, nhịp tái khám riêng và vai trò của HOW – DATA-to-operate ở mỗi pha cũng khác nhau.

Pha Mục tiêu chính Nhịp tái khám
Pha 1: Ổn định cấp Kiểm soát diễn biến phức tạp, tái lập biên an toàn tối thiểu Vài ngày – 2–4 tuần
Pha 2: Chuẩn độ Giữ ổn định, không để quay lại vòng xoắn, tiến gần đích kiểm chứng 3–4 tuần, tối đa 3 tháng
Pha 3: Duy trì Củng cố kết quả, giữ vững xu hướng tốt, giảm nguy cơ tái trượt dốc Tối đa 6 tháng
Pha 4: Đánh giá crystal-free Duy trì bền vững, trở lại cuộc sống của người khỏe mạnh 2–3 tháng hoặc theo nhu cầu

Pha 1 (Ổn định cấp) là pha căng thẳng nhất về mặt vận hành. Trong pha này, bệnh còn diễn biến phức tạp, bác sĩ mới bắt đầu điều trị thăm dò thuốc, bệnh nhân và người thân vẫn chệch choạc trong việc hiểu và thực hiện kế hoạch điều trị. HOW phải thiết lập sẵn kịch bản dự phòng cho mọi diễn biến phức tạp thường gặp. Từ Pha 2 trở đi, trọng tâm dịch chuyển từ kiểm soát khẩn sang giữ ổn định và chuẩn hoá huấn luyện bệnh nhân. Pha 4 không có nghĩa là kết thúc điều trị, mà là chuyển sang chế độ duy trì bền vững.

5. Minh họa lâm sàng – Ca DTH: Bốn pha trên một ca 4 năm / 46 lần khám

Ca DTH (nam, 58 tuổi, gút ~20 năm, xơ gan F4 Child–Pugh B + CKD G5 + suy thượng thận + thiếu máu Hb 5,2 g/dL) là ca duy nhất tại Viện Gút có dữ liệu longitudinal đầy đủ 4 năm để minh họa cả bốn pha trên một bệnh nhân thực tế.

Pha Kết quả chính
Pha 1 (tuần 1 – tháng 3) Xử lý đồng thời K+ 5,6 + Hb 5,2 + Cortisol 2,1. Tái khám 1–2 tuần.
Pha 2 (tháng 3 – 12) GGT 397→180, K+ an toàn, Hb tăng. Khởi động Febuxostat liều thấp. Cai rượu hoàn toàn.
Pha 3 (năm 1 – 3) AU < 354 µmol/L, Fibroscan 23→11 kPa. Lách độ III thoái lui hoàn toàn. Cổ trướng biến mất.
Pha 4 (năm 3 – 4) eGFR(CysC) ổn định 10–11 – chưa cần RRT. Tophi giảm 22–31%. Cân nặng 54→65–67 kg.

Phân tích hành trình của ca DTH cho thấy bốn điểm mù kiến trúc nhất quán của mô hình điều trị phân mảnh: (1) nhận diện suy thượng thận thứ phát do corticoid; (2) chẩn đoán nguyên nhân xơ gan ALD; (3) xử trí tăng kali máu trong bối cảnh CKD G5 + xơ gan; (4) quản trị đa thuốc tích hợp toàn diện.

6. DATA-to-operate – Ví dụ: theo dõi cổ trướng bằng siêu âm định lượng

Viện Gút phát triển phương pháp DATA-to-operate cho trục gan: đo định lượng dịch cổ trướng qua hai thông số siêu âm (chiều dày dịch tự do trước gan và quanh gan, tính bằng mm), kết hợp với vòng bụng (cm) và eGFR(CysC) theo chuỗi thời gian. Kết quả ca DTH: cổ trướng 38/81 mm → 0/0 mm sau 4 năm; vòng bụng giảm song song; eGFR(CysC) ổn định 10–11 không sụp đổ thêm.

7. Vai trò HOW – DATA-to-operate trong từng pha

Pha HOW (vận hành) DATA-to-operate (dữ liệu dẫn đường)
Pha 1 Kịch bản dự phòng cho diễn biến phức tạp Ngưỡng cảnh báo, phương án phản ứng, lịch tái khám dày
Pha 2 Giữ ổn định, chuẩn hoá huấn luyện BN Nhắc mốc, cảnh báo sớm khi trượt khỏi vùng ổn
Pha 3 Củng cố, giảm tần suất tiếp xúc Dashboard xu hướng, đối chiếu trước–sau
Pha 4 Duy trì dài hạn, hỗ trợ từ xa Lưu vết đích đã đạt, tái kết nối nhanh khi có biến cố

8. Clinical Conductor và ê-kíp đa ngành

Clinical Conductor là người giữ trục dọc của toàn bộ kế hoạch điều trị. MDT vận hành như một chuỗi cảm biến–phản ứng: bác sĩ hình ảnh biến hình ảnh thành công cụ theo dõi dọc; labo biến xét nghiệm thành radar nhận diện điểm gãy; dược sĩ lâm sàng chốt chặn an toàn đa thuốc; điều dưỡng triển khai checklist và phát hiện tín hiệu đỏ.

9. Van chuyển tuyến an toàn

Nếu ở bất kỳ pha nào người bệnh vượt biên an toàn ngoại trú, van chuyển tuyến phải được kích hoạt ngay. Van không chỉ mở một chiều (chuyển đi) mà phải có chiều ngược: tái tích hợp sau nội trú với quy trình bàn giao dữ liệu, nhịp theo dõi sau nội trú, và điều kiện trở lại ngoại trú ổn định.

10. So sánh với mô hình điều trị phân mảnh

Bằng chứng quốc tế khẳng định: mô hình phân mảnh gây gánh nặng điều trị quá mức, xung đột mục tiêu. Kế hoạch điều trị ngoại trú WHAT–HOW–DATA-to-operate của Viện Gút đáp ứng đúng những khoảng trống này bằng kiến trúc tích hợp có Clinical Conductor, MDT vận hành như chuỗi cảm biến–phản ứng, và van chuyển tuyến hai chiều.

Mức bằng chứng: Level IV – proof-of-concept. Dữ liệu đầy đủ: DTH Case Report v5.4 CARE (Viện Gút, 2026).

Tài liệu tham khảo

Guideline quốc tế – WHAT

[1] NICE. Multimorbidity: clinical assessment and management (NG56). NICE, 2016.
[2] KDIGO. 2024 Clinical Practice Guideline for CKD. Kidney Int. 2024; Supplement.
[3] FitzGerald JD, et al. 2020 ACR Guideline for Management of Gout. Arthritis Care Res. 2020;72(6):744–760.
[4] McDonagh TA, et al. 2021 ESC Guidelines for heart failure. Eur Heart J. 2021;42(36):3599–3726.
[5] EASL. Clinical Practice Guidelines for decompensated cirrhosis. J Hepatol. 2018;69(2):406–460.
[6] AASLD. Approach to Abnormal Liver Biochemical and Function Tests. AASLD, 2023.
[7] Bornstein SR, et al. Diagnosis and Treatment of Primary Adrenal Insufficiency. J Clin Endocrinol Metab. 2016;101(2):364–389.
[8] Gulati M, et al. 2021 AHA/ACC Guideline for Chest Pain. J Am Coll Cardiol. 2021;78(22):e187–e285.

Bằng chứng – Hạn chế của mô hình phân mảnh

[9] Hughes LD, et al. Guidelines for people not for diseases. Age Ageing. 2013;42(1):62–69.
[10] Muth C, et al. Evidence supporting clinical management of multimorbidity. J Intern Med. 2019;285(3):272–288.
[11] Onder G, et al.; JA-CHRODIS. Multimorbidity management. Health Policy. 2015;119(12):1513–1520.
[12] Jiang S, et al. Care fragmentation and chronic illness outcomes. J Nurs Manag. 2023;2023:3707960.

BẢN TÓM TẮT DÀNH CHO CHUYÊN GIA

EXECUTIVE SUMMARY FOR EXPERT REVIEWERS

TÀI LIỆU B.2 KẾ HOẠCH ĐIỀU TRỊ NGOẠI TRÚ

Kiến trúc WHAT – HOW – DATA-to-operate theo Mô hình Viện Gút Từ kiểm soát giai đoạn phức tạp đến duy trì bền vững – bốn pha điều trị

Nguyễn Đình Quang • Mô hình Viện Gút – Tháng 3/2026

1. Đặt vấn đề

Các đích điều trị lớn của Mô hình Viện Gút – crystal-free trong bệnh gút có biến chứng (Đích 1), trì hoãn lọc thận cho bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối còn cửa sổ cơ hội (Đích 2), giảm mất bù tim mạch (Đích 3), tái bù xơ gan (Đích 4) – chỉ có thể được theo đuổi thực chất khi người bệnh được tiếp cận bằng mô hình điều trị WHAT – HOW – DATA-to-operate. Cách tư duy này phù hợp với tinh thần của NICE về đa bệnh lý: không cộng dồn cơ học các guideline đơn bệnh, mà phải tối ưu chăm sóc, giảm gánh nặng điều trị và có người điều phối rõ ràng cho từng người bệnh. Chính vì vậy, những đích điều trị nói trên không được đặt ra sau nhiều buổi khám rời rạc, mà phải được khởi tạo ngay từ buổi khám bệnh đầu tiên. Buổi khám đầu tiên phải là điểm kích hoạt toàn bộ hệ vận hành tích hợp – khám và chẩn đoán tương đối toàn diện, nhận diện vòng xoắn bệnh lý, phân tầng người bệnh theo mức độ an toàn điều trị để chọn hướng xử trí phù hợp ngay từ đầu.

2. Kiến trúc ba lớp WHAT – HOW – DATA-to-operate

Kế hoạch điều trị ngoại trú trong Mô hình Viện Gút là một cấu trúc ba lớp. Mỗi lớp có vai trò riêng biệt và không thể thay thế cho nhau. Bảng dưới đây tóm lược nội hàm của từng lớp:

Lớp Nội hàm
WHAT Đích điều trị và nguyên tắc điều trị được đối sánh từ guideline hiện hành: ACR 2020 (gút), KDIGO 2024 (thận), ESC 2022 (tim), EASL/AASLD (gan).
HOW Lớp vận hành lâm sàng: Clinical Conductor, phân tầng T1–T4, quản trị đa thuốc, kịch bản theo pha, nhịp tái khám, vai trò MDT, van an toàn chuyển tuyến.
DATA-to-operate Bộ dữ liệu đủ dùng để hành động: cơ quan đích nào đang nặng lên, vòng xoắn nào đang hoạt động, người bệnh còn hay mất cửa sổ cơ hội, đang ở pha nào, và đã đến lúc chuyển pha/chuyển tuyến chưa.

Sự tách biệt ba lớp này giải thích tại sao guideline (WHAT) đơn thuần không đủ để điều trị người bệnh đa bệnh lý phức tạp: thiếu lớp HOW, bác sĩ biết mục tiêu nhưng không có công cụ tổ chức; thiếu lớp DATA-to-operate, hệ thống không nhận ra điểm gãy và cửa sổ cơ hội. Viện Gút đã phát triển hai lớp này qua 18 năm thực hành lâm sàng tích hợp.

3. Năm nguyên tắc xây dựng kế hoạch điều trị ngoại trú

Nguyên tắc Nội dung
1 Một người bệnh – một hệ quy chiếu tích hợp: chỉ một Clinical Conductor và một thứ tự ưu tiên chung.
2 Không áp guideline đơn bệnh một cách cơ học: xác định người bệnh đang ở vùng bao phủ, giáp danh, hay ngoài bao phủ guideline.
3 Ưu tiên bảo vệ cơ quan sinh tồn trước, tối ưu hoá đích dài hạn sau.
4 Quản trị đa thuốc là cấu phần bắt buộc của mọi kế hoạch điều trị.
5 Quyết định theo xu hướng chuỗi thời gian, không theo lát cắt đơn lẻ.

Năm nguyên tắc này không phải quy ước hành chính mà là bộ lọc an toàn: mọi quyết định lâm sàng đều phải được kiểm tra qua năm nguyên tắc. Khi một quyết định vi phạm bất kỳ nguyên tắc nào, hệ thống buộc phải dừng lại và đánh giá lại trước khi tiếp tục.

4. Cấu trúc bốn pha điều trị

Kế hoạch điều trị ngoại trú được tổ chức thành bốn pha. Việc chia thành bốn pha không nhằm làm đẹp lý thuyết, mà phản ánh thực tế 18 năm điều trị ngoại trú đa bệnh lý mạn tính phức tạp tại Viện Gút. Mỗi pha có đặc điểm lâm sàng riêng, mục tiêu riêng, nhịp tái khám riêng và vai trò của HOW – DATA-to-operate ở mỗi pha cũng khác nhau.

Pha Mục tiêu chính Nhịp tái khám
Pha 1: Ổn định cấp Kiểm soát diễn biến phức tạp, tái lập biên an toàn tối thiểu Vài ngày – 2–4 tuần
Pha 2: Chuẩn độ Giữ ổn định, không để quay lại vòng xoắn, tiến gần đích kiểm chứng 3–4 tuần, tối đa 3 tháng
Pha 3: Duy trì Củng cố kết quả, giữ vững xu hướng tốt, giảm nguy cơ tái trượt dốc Tối đa 6 tháng
Pha 4: Đánh giá crystal-free Duy trì bền vững, trở lại cuộc sống của người khỏe mạnh 2–3 tháng hoặc theo nhu cầu

Pha 1 (Ổn định cấp) là pha căng thẳng nhất về mặt vận hành. Trong pha này, bệnh còn diễn biến phức tạp, bác sĩ mới bắt đầu điều trị thăm dò thuốc, bệnh nhân và người thân vẫn chệch choạc trong việc hiểu và thực hiện kế hoạch điều trị. HOW phải thiết lập sẵn kịch bản dự phòng cho mọi diễn biến phức tạp thường gặp. Từ Pha 2 trở đi, trọng tâm dịch chuyển từ kiểm soát khẩn sang giữ ổn định và chuẩn hoá huấn luyện bệnh nhân. Pha 4 không có nghĩa là kết thúc điều trị, mà là chuyển sang chế độ duy trì bền vững.

5. Minh họa lâm sàng – Ca DTH: Bốn pha trên một ca 4 năm / 46 lần khám

Ca DTH (nam, 58 tuổi, gút ~20 năm, xơ gan F4 Child–Pugh B + CKD G5 + suy thượng thận + thiếu máu Hb 5,2 g/dL) là ca duy nhất tại Viện Gút có dữ liệu longitudinal đầy đủ 4 năm để minh họa cả bốn pha trên một bệnh nhân thực tế.

Pha Kết quả chính
Pha 1 (tuần 1 – tháng 3) Xử lý đồng thời K+ 5,6 + Hb 5,2 + Cortisol 2,1. Tái khám 1–2 tuần.
Pha 2 (tháng 3 – 12) GGT 397→180, K+ an toàn, Hb tăng. Khởi động Febuxostat liều thấp. Cai rượu hoàn toàn.
Pha 3 (năm 1 – 3) AU < 354 µmol/L, Fibroscan 23→11 kPa. Lách độ III thoái lui hoàn toàn. Cổ trướng biến mất.
Pha 4 (năm 3 – 4) eGFR(CysC) ổn định 10–11 – chưa cần RRT. Tophi giảm 22–31%. Cân nặng 54→65–67 kg.

Phân tích hành trình của ca DTH cho thấy bốn điểm mù kiến trúc nhất quán của mô hình điều trị phân mảnh: (1) nhận diện suy thượng thận thứ phát do corticoid; (2) chẩn đoán nguyên nhân xơ gan ALD; (3) xử trí tăng kali máu trong bối cảnh CKD G5 + xơ gan; (4) quản trị đa thuốc tích hợp toàn diện.

6. DATA-to-operate – Ví dụ: theo dõi cổ trướng bằng siêu âm định lượng

Viện Gút phát triển phương pháp DATA-to-operate cho trục gan: đo định lượng dịch cổ trướng qua hai thông số siêu âm (chiều dày dịch tự do trước gan và quanh gan, tính bằng mm), kết hợp với vòng bụng (cm) và eGFR(CysC) theo chuỗi thời gian. Kết quả ca DTH: cổ trướng 38/81 mm → 0/0 mm sau 4 năm; vòng bụng giảm song song; eGFR(CysC) ổn định 10–11 không sụp đổ thêm.

7. Vai trò HOW – DATA-to-operate trong từng pha

Pha HOW (vận hành) DATA-to-operate (dữ liệu dẫn đường)
Pha 1 Kịch bản dự phòng cho diễn biến phức tạp Ngưỡng cảnh báo, phương án phản ứng, lịch tái khám dày
Pha 2 Giữ ổn định, chuẩn hoá huấn luyện BN Nhắc mốc, cảnh báo sớm khi trượt khỏi vùng ổn
Pha 3 Củng cố, giảm tần suất tiếp xúc Dashboard xu hướng, đối chiếu trước–sau
Pha 4 Duy trì dài hạn, hỗ trợ từ xa Lưu vết đích đã đạt, tái kết nối nhanh khi có biến cố

8. Clinical Conductor và ê-kíp đa ngành

Clinical Conductor là người giữ trục dọc của toàn bộ kế hoạch điều trị. MDT vận hành như một chuỗi cảm biến–phản ứng: bác sĩ hình ảnh biến hình ảnh thành công cụ theo dõi dọc; labo biến xét nghiệm thành radar nhận diện điểm gãy; dược sĩ lâm sàng chốt chặn an toàn đa thuốc; điều dưỡng triển khai checklist và phát hiện tín hiệu đỏ.

9. Van chuyển tuyến an toàn

Nếu ở bất kỳ pha nào người bệnh vượt biên an toàn ngoại trú, van chuyển tuyến phải được kích hoạt ngay. Van không chỉ mở một chiều (chuyển đi) mà phải có chiều ngược: tái tích hợp sau nội trú với quy trình bàn giao dữ liệu, nhịp theo dõi sau nội trú, và điều kiện trở lại ngoại trú ổn định.

10. So sánh với mô hình điều trị phân mảnh

Bằng chứng quốc tế khẳng định: mô hình phân mảnh gây gánh nặng điều trị quá mức, xung đột mục tiêu. Kế hoạch điều trị ngoại trú WHAT–HOW–DATA-to-operate của Viện Gút đáp ứng đúng những khoảng trống này bằng kiến trúc tích hợp có Clinical Conductor, MDT vận hành như chuỗi cảm biến–phản ứng, và van chuyển tuyến hai chiều.

Mức bằng chứng: Level IV – proof-of-concept. Dữ liệu đầy đủ: DTH Case Report v5.4 CARE (Viện Gút, 2026).

Tài liệu tham khảo

Guideline quốc tế – WHAT

[1] NICE. Multimorbidity: clinical assessment and management (NG56). NICE, 2016.
[2] KDIGO. 2024 Clinical Practice Guideline for CKD. Kidney Int. 2024; Supplement.
[3] FitzGerald JD, et al. 2020 ACR Guideline for Management of Gout. Arthritis Care Res. 2020;72(6):744–760.
[4] McDonagh TA, et al. 2021 ESC Guidelines for heart failure. Eur Heart J. 2021;42(36):3599–3726.
[5] EASL. Clinical Practice Guidelines for decompensated cirrhosis. J Hepatol. 2018;69(2):406–460.
[6] AASLD. Approach to Abnormal Liver Biochemical and Function Tests. AASLD, 2023.
[7] Bornstein SR, et al. Diagnosis and Treatment of Primary Adrenal Insufficiency. J Clin Endocrinol Metab. 2016;101(2):364–389.
[8] Gulati M, et al. 2021 AHA/ACC Guideline for Chest Pain. J Am Coll Cardiol. 2021;78(22):e187–e285.

Bằng chứng – Hạn chế của mô hình phân mảnh

[9] Hughes LD, et al. Guidelines for people not for diseases. Age Ageing. 2013;42(1):62–69.
[10] Muth C, et al. Evidence supporting clinical management of multimorbidity. J Intern Med. 2019;285(3):272–288.
[11] Onder G, et al.; JA-CHRODIS. Multimorbidity management. Health Policy. 2015;119(12):1513–1520.
[12] Jiang S, et al. Care fragmentation and chronic illness outcomes. J Nurs Manag. 2023;2023:3707960.